Lexus · SUV cỡ lớn

Lexus LX

Lexus LX 600 là SUV cỡ lớn với ba cấu hình Urban, F Sport và VIP. Giá tham khảo từ 8,59 tỷ đồng; mỗi cấu hình hướng đến một cách sử dụng khác nhau.

LX 600 UrbanTừ 8,59 tỷCập nhật 10/10/2026
Lexus LX
THÁNG 10/2026

Giá & lăn bánh Lexus LX

Phiên bảnGiá tham khảoHà Nội
Tạm tính
TP.HCM
Tạm tính
Tỉnh khác (10%)
Tạm tính
LX 600 UrbanV6 xăng tăng áp kép8.590.000.000 ₫9.637.300.000 ₫9.465.500.000 ₫9.451.640.000 ₫
LX 600 F SportV6 xăng tăng áp kép8.840.000.000 ₫9.917.300.000 ₫9.740.500.000 ₫9.726.640.000 ₫
LX 600 VIPV6 xăng tăng áp kép9.700.000.000 ₫10.880.500.000 ₫10.686.500.000 ₫10.672.640.000 ₫

Lăn bánh tạm tính: trước bạ Hà Nội 12%, TP.HCM và tỉnh áp dụng mức 10%; xe thuần điện 0%. Biển số 14 triệu tại Hà Nội/TP.HCM, 140.000 đồng ở tỉnh khác; bảo hiểm, đường bộ và hồ sơ dự trù 2,5 triệu đồng. Giá tính trước bạ tạm lấy bằng giá xe; chưa gồm tùy chọn và bảo hiểm vật chất.

KHÁM PHÁ DÒNG XE

Lexus LX: thiết kế, nội thất và vận hành

Lexus LX 600 là SUV cỡ lớn với ba cấu hình Urban, F Sport và VIP. Giá tham khảo từ 8,59 tỷ đồng; mỗi cấu hình hướng đến một cách sử dụng khác nhau.

Thiết kế ngoại thất

LX có lưới tản nhiệt lớn và thân xe cao, rộng. Urban dài 5.100 mm, rộng 1.990 mm; đây là những kích thước cần tính đến khi sử dụng trong phố.

Không gian nội thất & tiện nghi

Urban, F Sport và VIP không nên được xem là các lựa chọn chỉ khác ngoại hình. Khi so sánh, cần kiểm tra bố trí ghế và tiện nghi trên đúng xe dự định mua.

Thông số nổi bật Lexus LX

Phiên bản tham chiếu
LX 600 Urban
Động cơ
V6 tăng áp kép 3.445 cc
Mô-men xoắn
650 Nm
Dài × rộng × cao
5.100 × 1.990 × 1.895 mm
Công suất
409 HP
0–100 km/h
7,0 giây

Động cơ & khả năng vận hành

Động cơ V6 xăng tăng áp kép 3.445 cc có công suất 409 HP và mô-men xoắn 650 Nm. Khả năng tăng tốc 0–100 km/h công bố là 7 giây.

Lexus LX phù hợp với ai?

Chọn phiên bản theo nhu cầu hành khách và cách sử dụng thường ngày. Ngân sách nên bao gồm bảo hiểm vật chất, nhiên liệu và các tùy chọn ngoài giá khởi điểm.

Xem bảng giá lăn bánh →Các dòng xe Lexus →
DỰ TOÁN

Tính chi phí lăn bánh

Lăn bánh tạm tính9.465.500.000 ₫
Giá mua xe
—
Trước bạ
—
Biển số
—
Phí khác dự trù
—
Chưa gồm tùy chọn, bảo hiểm vật chất và chi phí vay.
LIÊN HỆ TƯ VẤN

Trao đổi cùng Duy Hoàng

Tìm hiểu phiên bản, giá xe và chi phí lăn bánh phù hợp với bạn.

Tìm trên Xem Xe Sang
⌕